卡文迪什

kǎ wén dí shí tạp văn địch thập

Hán Việt: tạp văn địch thập · Pinyin: kǎ wén dí shí

Tổng quan

Cavendish (tên) | Henry Cavendish (1731-1810), quý tộc và nhà khoa học thực nghiệm tiên phong người Anh

Cấu tạo: (tạp) + (văn) + (địch) + (thập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cavendish (tên) | Henry Cavendish (1731-1810), quý tộc và nhà khoa học thực nghiệm tiên phong người Anh

Eng

  • CC-CEDICT Cavendish (name)|Henry Cavendish (1731-1810), English nobleman and pioneer experimental scientist
  • Cihui Cavendish (name); Henry Cavendish (1731-1810), English nobleman and pioneer experimental scientist