卡斯爾巴 kǎ sī ěr bā · tạp tư nhĩ ba Hán Việt: tạp tư nhĩ ba · Pinyin: kǎ sī ěr bā Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 斯 (tư) + 爾 (nhĩ) + 巴 (ba)Pinyinkǎ sī ěr bāHán Việttạp tư nhĩ baCấu tạo卡 + 斯 + 爾 + 巴 · tạp + tư + nhĩ + ba nghĩa thành phần: tạp + tư + nhĩ + ba