卡斯拿斯

kǎ sī ná sītạp tư nã tư

Hán Việt: tạp tư nã tư · Pinyin: kǎ sī ná sī

Tổng quan

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 斯 (tư) + 拿 (nã) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Iker Casillas

Đức

  • Handedict Iker Casillas Fernández (span. Fußballspieler) (Eig, Pers, 1981 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡斯特罗 · 卡斯特里 · 卡斯特利翁 · 卡斯翠 · 卡斯蒂利亚 · 卡斯蒂利亚语 · 卡斯尔巴 · 卡斯帕里