卡斯特里

kǎ sī tè lǐtạp tư đặc lí

Hán Việt: tạp tư đặc lí · Pinyin: kǎ sī tè lǐ

Tổng quan

TI, TƯ ĐẶC LÍ Ca-xtri; Castries (thủ phủ Xanh Lu-xi-a)

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 里 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Castries, thủ đô của Saint Lucia
  • Tần suất từ TI, TƯ ĐẶC LÍ Ca-xtri; Castries (thủ phủ Xanh Lu-xi-a); Castries, thủ đô của Saint Lucia; Castries

Eng

  • Cihui Castries, capital of Saint Lucia
  • Tần suất từ Castries, capital of Saint Lucia

Đức

  • Handedict Castries (Hauptstadt von St. Lucia)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡斯特罗 · 特里哈糖 · 特里普拉 · 卡斯特利翁 · 卡斯翠 · 卡斯蒂利亚 · 特里尔 · 特里萨