卡斯特利翁

kǎ sī tè lì wēng tạp tư đặc lợi ông

Hán Việt: tạp tư đặc lợi ông · Pinyin: kǎ sī tè lì wēng

Tổng quan

Castellón

Cấu tạo: (tạp) + (tư) + (đặc) + (lợi) + (ông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Castellón

Eng

  • CC-CEDICT Castellón
  • Cihui Castellón