卡斯翠

kǎ sī cuìtạp tư thúy

Hán Việt: tạp tư thúy · Pinyin: kǎ sī cuì

Tổng quan

Castries, thủ đô của Saint Lucia (phiên âm Đài Loan)

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 斯 (tư) + 翠 (thúy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Castries

Eng

  • Cihui Castries, capital of Saint Lucia (Tw)

Đức

  • Handedict Castries (Hauptstadt von St. Lucia) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡斯特罗 · 卡斯特里 · 卡斯特利翁 · 卡斯蒂利亚 · 卡斯达 · 卡斯尔巴 · 卡斯帕里 · 卡斯拿斯