卡斯爾巴 kǎ sī ěr bā·tạp tư nhĩ ba Hán Việt: tạp tư nhĩ ba · Pinyin: kǎ sī ěr bā Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 斯 (tư) + 爾 (nhĩ) + 巴 (ba)Pinyinkǎ sī ěr bāHán Việttạp tư nhĩ baCấu tạo卡 + 斯 + 爾 + 巴 · tạp + tư + nhĩ + ba nghĩa thành phần: tạp + tư + nhĩ + ba Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 CastlebarĐứcHandedict Castlebar (Stadt in Irland) Từ liên quan Gần nghĩa卡斯特羅 · 卡斯特里 · 卡斯特利翁 · 卡斯翠 · 卡斯蒂利亞 · 卡斯蒂利亞語 · 卡斯帕裡 · 卡斯拿斯