卡斯蒂略 kǎ sī dì lüè · tạp tư đế lược Hán Việt: tạp tư đế lược · Pinyin: kǎ sī dì lüè Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 斯 (tư) + 蒂 (đế) + 略 (lược)Pinyinkǎ sī dì lüèHán Việttạp tư đế lượcCấu tạo卡 + 斯 + 蒂 + 略 · tạp + tư + đế + lược nghĩa thành phần: tạp + tư + đế + lược