卡方分佈 kǎ fāng fēn bù · tạp phương phân bố Hán Việt: tạp phương phân bố · Pinyin: kǎ fāng fēn bù Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 方 (phương) + 分 (phân) + 佈 (bố)Pinyinkǎ fāng fēn bùHán Việttạp phương phân bốCấu tạo卡 + 方 + 分 + 佈 · tạp + phương + phân + bố nghĩa thành phần: tạp + phương + phân + bố Nghĩa EngCihui chi-square distribution