卡方檢定

kǎ fāng jiǎn dìng tạp phương kiểm định

Hán Việt: tạp phương kiểm định · Pinyin: kǎ fāng jiǎn dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (phương) + (kiểm) + (định)