卡欽斯基 qiǎ qīn sī jī · tạp khâm tư cơ Hán Việt: tạp khâm tư cơ · Pinyin: qiǎ qīn sī jī Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 欽 (khâm) + 斯 (tư) + 基 (cơ)Pinyinqiǎ qīn sī jīHán Việttạp khâm tư cơCấu tạo卡 + 欽 + 斯 + 基 · tạp + khâm + tư + cơ nghĩa thành phần: tạp + khâm + tư + cơ