卡波耶拉

kǎ bō yē lā tạp ba da lạp

Hán Việt: tạp ba da lạp · Pinyin: kǎ bō yē lā

Tổng quan

capoeira (từ mượn)

Cấu tạo: (tạp) + (ba) + (da) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui capoeira (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT capoeira (loanword)
  • Cihui capoeira (loanword)