卡泰裡尼 kǎ tài lǐ ní · tạp thái lí ni Hán Việt: tạp thái lí ni · Pinyin: kǎ tài lǐ ní Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 泰 (thái) + 裡 (lí) + 尼 (ni)Pinyinkǎ tài lǐ níHán Việttạp thái lí niCấu tạo卡 + 泰 + 裡 + 尼 · tạp + thái + lí + ni nghĩa thành phần: tạp + thái + lí + ni