卡洛夫阶

tạp lạc phu giai

Hán Việt: tạp lạc phu giai

Tổng quan

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 洛 (lạc) + 夫 (phu) + 階 (giai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Callovian

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Callovian

Eng

  • Cihui Callovian

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡洛娜 · 卡洛斯 · 卡洛驰 · 卡洛斯梅萨 · 卡洛斯莫亚 · 卡洛林王朝 · 卡洛斯克莱伯 · 卡洛斯梅内姆