卡洛斯莫亚 kǎ luò sī mò yà·tạp lạc tư mạc á Hán Việt: tạp lạc tư mạc á · Pinyin: kǎ luò sī mò yà Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 洛 (lạc) + 斯 (tư) + 莫 (mạc) + 亞 (á)Pinyinkǎ luò sī mò yàHán Việttạp lạc tư mạc áTừ loạidanhCấu tạo卡 + 洛 + 斯 + 莫 + 亞 · tạp + lạc + tư + mạc + á nghĩa thành phần: tạp + lạc + tư + mạc + á Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Carlos MoyaĐứcHandedict Carlos Moya (Eig, Pers) Từ liên quan Gần nghĩa卡洛斯梅萨 · 卡洛林王朝 · 卡洛夫阶 · 卡洛斯克莱伯 · 卡洛斯梅内姆 · 卡洛斯费雷罗 · 卡洛阿尔贝托