卡洛斯梅萨 kǎ luò sī méi sà·tạp lạc tư mai tát Hán Việt: tạp lạc tư mai tát · Pinyin: kǎ luò sī méi sà Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 洛 (lạc) + 斯 (tư) + 梅 (mai) + 薩 (tát)Pinyinkǎ luò sī méi sàHán Việttạp lạc tư mai tátTừ loạidanhCấu tạo卡 + 洛 + 斯 + 梅 + 薩 · tạp + lạc + tư + mai + tát nghĩa thành phần: tạp + lạc + tư + mai + tát Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Carlos MesaĐứcHandedict Carlos Mesa (Eig, Pers, 1953 -) Từ liên quan Gần nghĩa卡洛斯莫亚 · 卡洛林王朝 · 卡洛夫阶 · 卡洛斯克莱伯 · 卡洛斯梅内姆 · 卡洛斯费雷罗 · 卡洛阿尔贝托