卡洛斯克莱伯

kǎ luò sī kè lái bótạp lạc tư khắc lai bá

Hán Việt: tạp lạc tư khắc lai bá · Pinyin: kǎ luò sī kè lái bó

Tổng quan

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 洛 (lạc) + 斯 (tư) + 克 (khắc) + 萊 (lai) + 伯 (bá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Carlos Kleiber

Đức

  • Handedict Carlos Kleiber (Eig, Pers, 1930 - 2004)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡洛斯梅内姆 · 卡洛斯费雷罗 · 卡洛阿尔贝托 · 卡洛斯梅萨 · 卡洛斯莫亚 · 卡洛林王朝 · 卡洛斯卡斯塔尼达 · 卡洛斯鲁依斯萨丰