卡洛驰

kǎ luò chítạp lạc trì

Hán Việt: tạp lạc trì · Pinyin: kǎ luò chí

Tổng quan

Crocs, Inc

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 洛 (lạc) + 馳 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Crocs

Eng

  • Cihui Crocs, Inc

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡洛娜 · 卡洛斯 · 卡洛 · 卡洛夫阶 · 卡洛斯梅萨 · 卡洛斯莫亚 · 卡洛林王朝