卡洛阿爾貝託

kǎ luò ā ěr bèi tuō tạp lạc a nhĩ bối thác

Hán Việt: tạp lạc a nhĩ bối thác · Pinyin: kǎ luò ā ěr bèi tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (lạc) + (a) + (nhĩ) + (bối) + (thác)