卡洛阿爾貝託
tạp lạc a nhĩ bối thác
Hán Việt: tạp lạc a nhĩ bối thác · Pinyin: kǎ luò ā ěr bèi tuō
Tổng quan
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 洛 (lạc) + 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 貝 (bối) + 託 (thác)
Hán Việt: tạp lạc a nhĩ bối thác · Pinyin: kǎ luò ā ěr bèi tuō
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 洛 (lạc) + 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 貝 (bối) + 託 (thác)