卡洛

kǎ luòtạp lạc

Hán Việt: tạp lạc · Pinyin: kǎ luò

Tổng quan

Tạp Lạc

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 洛 (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Carlow
  • VietPhrases Tạp Lạc

Đức

  • Handedict Carlo (ital.) (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡洛娜 · 卡洛斯 · 卡洛驰 · 卡他 · 卡位 · 卡住 · 卡侬 · 卡债