卡爾價格 kǎ ěr jià gé · tạp nhĩ giá cách Hán Việt: tạp nhĩ giá cách · Pinyin: kǎ ěr jià gé Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinkǎ ěr jià géHán Việttạp nhĩ giá cáchCấu tạo卡 + 爾 + 價 + 格 · tạp + nhĩ + giá + cách nghĩa thành phần: tạp + nhĩ + giá + cách