卡爾尼爾森 kǎ ěr ní ěr sēn · tạp nhĩ ni nhĩ sâm Hán Việt: tạp nhĩ ni nhĩ sâm · Pinyin: kǎ ěr ní ěr sēn Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 尼 (ni) + 爾 (nhĩ) + 森 (sâm)Pinyinkǎ ěr ní ěr sēnHán Việttạp nhĩ ni nhĩ sâmCấu tạo卡 + 爾 + 尼 + 爾 + 森 · tạp + nhĩ + ni + nhĩ + sâm nghĩa thành phần: tạp + nhĩ + ni + nhĩ + sâm