卡爾尼爾森

kǎ ěr ní ěr sēn tạp nhĩ ni nhĩ sâm

Hán Việt: tạp nhĩ ni nhĩ sâm · Pinyin: kǎ ěr ní ěr sēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (nhĩ) + (ni) + (nhĩ) + (sâm)