卡爾德龍

kǎ ěr dé lóng tạp nhĩ đức long

Hán Việt: tạp nhĩ đức long · Pinyin: kǎ ěr dé lóng

Tổng quan

Calderon (tên gốc Tây Ban Nha)

Cấu tạo: (tạp) + (nhĩ) + (đức) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Calderon (tên gốc Tây Ban Nha)

Eng

  • CC-CEDICT Calderon (Hispanic name)
  • Cihui Calderon (Hispanic name)