卡爾貝姆 kǎ ěr bèi mǔ · tạp nhĩ bối mỗ Hán Việt: tạp nhĩ bối mỗ · Pinyin: kǎ ěr bèi mǔ Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 貝 (bối) + 姆 (mỗ)Pinyinkǎ ěr bèi mǔHán Việttạp nhĩ bối mỗCấu tạo卡 + 爾 + 貝 + 姆 · tạp + nhĩ + bối + mỗ nghĩa thành phần: tạp + nhĩ + bối + mỗ