卡片代码

kǎ piàn dài mǎtạp phiến đại mã

Hán Việt: tạp phiến đại mã · Pinyin: kǎ piàn dài mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 片 (phiến) + 代 (đại) + 碼 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mã thẻ

Đức

  • Handedict Kartencode

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡片索引 · 代码段 · 代码页 · 卡片机 · 代码再生 · 代码变换 · 代码图象 · 代码插入