卡片代碼 kǎ piàn dài mǎ · tạp phiến đại mã Hán Việt: tạp phiến đại mã · Pinyin: kǎ piàn dài mǎ Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 片 (phiến) + 代 (đại) + 碼 (mã)Pinyinkǎ piàn dài mǎHán Việttạp phiến đại mãCấu tạo卡 + 片 + 代 + 碼 · tạp + phiến + đại + mã nghĩa thành phần: tạp + phiến + đại + mã