卡片片甘語

kǎ piàn piàn gān yǔ tạp phiến phiến cam ngữ

Hán Việt: tạp phiến phiến cam ngữ · Pinyin: kǎ piàn piàn gān yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (phiến) + (phiến) + (cam) + (ngữ)