卡特彼勒

kǎ tè bǐ lètạp đặc bỉ lặc

Hán Việt: tạp đặc bỉ lặc · Pinyin: kǎ tè bǐ lè

Tổng quan

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 特 (đặc) + 彼 (bỉ) + 勒 (lặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Caterpillar

Đức

  • Handedict Caterpillar (Eig, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡特彼勒公司 · 卡特尔 · 卡特中心 · 卡特尔化 · 卡特里娜 · 卡特里派 · 卡特尔诉讼 · 卡特琳