卡特彼勒 kǎ tè bǐ lè · tạp đặc bỉ lặc Hán Việt: tạp đặc bỉ lặc · Pinyin: kǎ tè bǐ lè Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 特 (đặc) + 彼 (bỉ) + 勒 (lặc)Pinyinkǎ tè bǐ lèHán Việttạp đặc bỉ lặcCấu tạo卡 + 特 + 彼 + 勒 · tạp + đặc + bỉ + lặc nghĩa thành phần: tạp + đặc + bỉ + lặc