卡特爾化

tạp đặc nhĩ hóa

Hán Việt: tạp đặc nhĩ hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (đặc) + (nhĩ) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui cartelization