卡特里娜 kǎ tè lǐ nuó·tạp đặc lí na Hán Việt: tạp đặc lí na · Pinyin: kǎ tè lǐ nuó Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 特 (đặc) + 里 (lí) + 娜 (na)Pinyinkǎ tè lǐ nuóHán Việttạp đặc lí naTừ loạidanhCấu tạo卡 + 特 + 里 + 娜 · tạp + đặc + lí + na nghĩa thành phần: tạp + đặc + lí + na Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bão KatrinaĐứcHandedict Hurrikan Katrina (S, Met) Từ liên quan Gần nghĩa卡特尔 · 卡特彼勒公司 · 卡特中心 · 卡特尔化 · 卡特彼勒 · 卡特里派 · 卡特尔诉讼 · 卡特琳