卡特里娜 kǎ tè lǐ nuó · tạp đặc lí na Hán Việt: tạp đặc lí na · Pinyin: kǎ tè lǐ nuó Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 特 (đặc) + 里 (lí) + 娜 (na)Pinyinkǎ tè lǐ nuóHán Việttạp đặc lí naCấu tạo卡 + 特 + 里 + 娜 · tạp + đặc + lí + na nghĩa thành phần: tạp + đặc + lí + na