卡特里派

kǎ tè lǐ pàitạp đặc lí phái

Hán Việt: tạp đặc lí phái · Pinyin: kǎ tè lǐ pài

Tổng quan

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 特 (đặc) + 里 (lí) + 派 (phái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người Cathar

Đức

  • Handedict Katharer (S, Philos)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡特尔 · 卡特彼勒公司 · 卡特中心 · 卡特尔化 · 卡特彼勒 · 卡特里娜 · 卡特尔诉讼 · 卡特琳