卡特里派

kǎ tè lǐ pài tạp đặc lí phái

Hán Việt: tạp đặc lí phái · Pinyin: kǎ tè lǐ pài

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (đặc) + (lí) + (phái)