卡瓦耶區 kǎ wǎ yē qū · tạp ngõa da khu Hán Việt: tạp ngõa da khu · Pinyin: kǎ wǎ yē qū Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 瓦 (ngõa) + 耶 (da) + 區 (khu)Pinyinkǎ wǎ yē qūHán Việttạp ngõa da khuCấu tạo卡 + 瓦 + 耶 + 區 · tạp + ngõa + da + khu nghĩa thành phần: tạp + ngõa + da + khu