卡納達人 kǎ nà dá rén · tạp nạp đạt nhân Hán Việt: tạp nạp đạt nhân · Pinyin: kǎ nà dá rén Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 納 (nạp) + 達 (đạt) + 人 (nhân)Pinyinkǎ nà dá rénHán Việttạp nạp đạt nhânCấu tạo卡 + 納 + 達 + 人 · tạp + nạp + đạt + nhân nghĩa thành phần: tạp + nạp + đạt + nhân