卡臘米芬 tạp lạp mễ phân Hán Việt: tạp lạp mễ phân Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 臘 (lạp) + 米 (mễ) + 芬 (phân)Hán Việttạp lạp mễ phânCấu tạo卡 + 臘 + 米 + 芬 · tạp + lạp + mễ + phân nghĩa thành phần: tạp + lạp + mễ + phân Nghĩa EngCihui caramiphen