卡舒布的 Kǎshūbǐ de · tạp thư bố đích Hán Việt: tạp thư bố đích · Pinyin: Kǎshūbǐ de Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 舒 (thư) + 布 (bố) + 的 (đích)PinyinKǎshūbǐ deHán Việttạp thư bố đíchCấu tạo卡 + 舒 + 布 + 的 · tạp + thư + bố + đích nghĩa thành phần: tạp + thư + bố + đích Nghĩa EngCihui Kashubian