卡舒布語

Kǎshūbǐyǔ tạp thư bố ngữ

Hán Việt: tạp thư bố ngữ · Pinyin: Kǎshūbǐyǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (thư) + (bố) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Kashubian