卡舒比人 kǎ shū bǐ rén · tạp thư bỉ nhân Hán Việt: tạp thư bỉ nhân · Pinyin: kǎ shū bǐ rén Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 舒 (thư) + 比 (bỉ) + 人 (nhân)Pinyinkǎ shū bǐ rénHán Việttạp thư bỉ nhânCấu tạo卡 + 舒 + 比 + 人 · tạp + thư + bỉ + nhân nghĩa thành phần: tạp + thư + bỉ + nhân