卡舒比語 qiǎ shū bǐ yǔ · tạp thư bỉ ngữ Hán Việt: tạp thư bỉ ngữ · Pinyin: qiǎ shū bǐ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 舒 (thư) + 比 (bỉ) + 語 (ngữ)Pinyinqiǎ shū bǐ yǔHán Việttạp thư bỉ ngữCấu tạo卡 + 舒 + 比 + 語 · tạp + thư + bỉ + ngữ nghĩa thành phần: tạp + thư + bỉ + ngữ