卡西莫多 kǎ xī mò duō · tạp tây mạc đa Hán Việt: tạp tây mạc đa · Pinyin: kǎ xī mò duō Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 西 (tây) + 莫 (mạc) + 多 (đa)Pinyinkǎ xī mò duōHán Việttạp tây mạc đaCấu tạo卡 + 西 + 莫 + 多 · tạp + tây + mạc + đa nghĩa thành phần: tạp + tây + mạc + đa