卡西飛林 tạp tây phi lâm Hán Việt: tạp tây phi lâm Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 西 (tây) + 飛 (phi) + 林 (lâm)Hán Việttạp tây phi lâmCấu tạo卡 + 西 + 飛 + 林 · tạp + tây + phi + lâm nghĩa thành phần: tạp + tây + phi + lâm Nghĩa EngCihui cassyfiline