卡諾循環 kǎ nuò xún huán · tạp nặc tuần hoàn Hán Việt: tạp nặc tuần hoàn · Pinyin: kǎ nuò xún huán Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 諾 (nặc) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)Pinyinkǎ nuò xún huánHán Việttạp nặc tuần hoànCấu tạo卡 + 諾 + 循 + 環 · tạp + nặc + tuần + hoàn nghĩa thành phần: tạp + nặc + tuần + hoàn