卡諾定理 kǎ nuò dìng lǐ · tạp nặc định lí Hán Việt: tạp nặc định lí · Pinyin: kǎ nuò dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 諾 (nặc) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinkǎ nuò dìng lǐHán Việttạp nặc định líCấu tạo卡 + 諾 + 定 + 理 · tạp + nặc + định + lí nghĩa thành phần: tạp + nặc + định + lí