卡路里的 tạp lộ lí đích Hán Việt: tạp lộ lí đích Tổng quan (thuộc) calo, (thuộc) nhiệt Cấu tạo: 卡 (tạp) + 路 (lộ) + 里 (lí) + 的 (đích)Hán Việttạp lộ lí đíchCấu tạo卡 + 路 + 里 + 的 · tạp + lộ + lí + đích nghĩa thành phần: tạp + lộ + lí + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) calo, (thuộc) nhiệt