卡迪拉克 kǎ dí lā kè · tạp địch lạp khắc Hán Việt: tạp địch lạp khắc · Pinyin: kǎ dí lā kè Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 迪 (địch) + 拉 (lạp) + 克 (khắc)Pinyinkǎ dí lā kèHán Việttạp địch lạp khắcCấu tạo卡 + 迪 + 拉 + 克 · tạp + địch + lạp + khắc nghĩa thành phần: tạp + địch + lạp + khắc Nghĩa EngCihui Cadillac