卡通影片 tạp thông ảnh phiến Hán Việt: tạp thông ảnh phiến Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 通 (thông) + 影 (ảnh) + 片 (phiến)Hán Việttạp thông ảnh phiếnTừ loạidanhCấu tạo卡 + 通 + 影 + 片 · tạp + thông + ảnh + phiến nghĩa thành phần: tạp + thông + ảnh + phiến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phim hoạt hìnhBiên soạn cartoon movie M:²bùEngCihui 卡通影片 ǎtōng yǐngpiàn n. <loan> cartoon movie M:²bù Từ liên quan Gần nghĩa卡通制作 · 卡通画 · 影片儿 · 影片兒 · 影片的镜头 · 卡通频道 · 影片剪接 · 影片剪辑