卡通影片 tạp thông ảnh phiến Hán Việt: tạp thông ảnh phiến Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 通 (thông) + 影 (ảnh) + 片 (phiến)Hán Việttạp thông ảnh phiếnCấu tạo卡 + 通 + 影 + 片 · tạp + thông + ảnh + phiến nghĩa thành phần: tạp + thông + ảnh + phiến Nghĩa EngCihui 卡通影片 ǎtōng yǐngpiàn n. <loan> cartoon movie M:²bù