卡通製作

kǎ tōng zhì zuò tạp thông chế tác

Hán Việt: tạp thông chế tác · Pinyin: kǎ tōng zhì zuò

Tổng quan

lòng hăng hái, nhiệt tình; sự cao hứng, sự hào hứng, tính hoạt bát, sinh khí, sự nhộn nhịp, sự náo nhiệt, sự sôi nổi, (văn học) tính sinh động, tính linh hoạt, sự cỗ vũ, sự sản xuất phim hoạt hoạ

Cấu tạo: (tạp) + (thông) + (chế) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lòng hăng hái, nhiệt tình; sự cao hứng, sự hào hứng, tính hoạt bát, sinh khí, sự nhộn nhịp, sự náo nhiệt, sự sôi nổi, (văn học) tính sinh động, tính linh hoạt, sự cỗ vũ, sự sản xuất phim hoạt hoạ