卡通製作

kǎ tōng zhì zuòtạp thông chế tác

Hán Việt: tạp thông chế tác · Pinyin: kǎ tōng zhì zuò

Tổng quan

lòng hăng hái, nhiệt tình; sự cao hứng, sự hào hứng, tính hoạt bát, sinh khí, sự nhộn nhịp, sự náo nhiệt, sự sôi nổi, (văn học) tính sinh động, tính linh hoạt, sự cỗ vũ, sự sản xuất phim hoạt hoạ

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 通 (thông) + 製 (chế) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sản xuất phim hoạt hình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi animation

Đức

  • Handedict Cartoon-Produktion, Produktion eines Cartoons

Từ liên quan

Gần nghĩa

製作人 · 製作商 · 制作图案者 · 制作干草的 · 制作法 · 製作者 · 卡通画 · 制作信封