卡通頻道 kǎ tōng pín dào · tạp thông tần đạo Hán Việt: tạp thông tần đạo · Pinyin: kǎ tōng pín dào Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 通 (thông) + 頻 (tần) + 道 (đạo)Pinyinkǎ tōng pín dàoHán Việttạp thông tần đạoCấu tạo卡 + 通 + 頻 + 道 · tạp + thông + tần + đạo nghĩa thành phần: tạp + thông + tần + đạo