卡那徽素 qiǎ nà huī sù · tạp na huy tố Hán Việt: tạp na huy tố · Pinyin: qiǎ nà huī sù Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 那 (na) + 徽 (huy) + 素 (tố)Pinyinqiǎ nà huī sùHán Việttạp na huy tốCấu tạo卡 + 那 + 徽 + 素 · tạp + na + huy + tố nghĩa thành phần: tạp + na + huy + tố