卡面資料 tạp diện tư liêu Hán Việt: tạp diện tư liêu Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 面 (diện) + 資 (tư) + 料 (liêu)Hán Việttạp diện tư liêuCấu tạo卡 + 面 + 資 + 料 · tạp + diện + tư + liêu nghĩa thành phần: tạp + diện + tư + liêu Nghĩa EngCihui card face data